Vu Lan không chỉ là mùa của bông hồng cài áo, của nén tâm hương hướng về cha mẹ và gia tiên quá vãng. Trong đời sống hôm nay, chữ hiếu cần bước ra khỏi nghi lễ và màn hình điện thoại, để trở về với một cuộc trò chuyện, một cử chỉ ân cần, chăm sóc ông bà, bố mẹ, người thân và một trách nhiệm với cộng đồng. Nhìn ở tầm vóc Quốc gia, Chiến dịch 500 ngày đêm tìm kiếm, quy tập, xác định danh tính hài cốt liệt sĩ là một biểu hiện lớn lao của đạo hiếu: đưa những người con đã hiến dâng tuổi xuân cho Tổ quốc trở về với tên tuổi, quê quán, gia đình và ký ức của dân tộc.
Tháng Bảy về trong tiếng chuông chùa, trong mùi hương trầm và những cơn mưa ngâu khiến ký ức bỗng chậm lại. Trên tờ sớ Rằm tháng Bảy, người ta thành kính nguyện cầu cho cha mẹ hiện tiền được bình an, cho gia tiên quá vãng được nương nhờ Tam bảo; rồi tự nhắc mình tin sâu nhân quả, đoạn trừ nghiệp ác, làm nhiều việc lành và hồi hướng công đức. Sau lớp ngôn ngữ nghi lễ ấy là một lời dạy giản dị: báo hiếu không chỉ là nhớ ơn người đã sinh thành, mà còn là sống sao cho lòng biết ơn trở thành điều tốt đẹp trong từng ngày.
Vu Lan thường được nhận ra bằng hai sắc hoa. Bông hồng đỏ là niềm hạnh phúc khi cha mẹ còn hiện hữu, bông hồng trắng là nỗi nhớ khi đấng sinh thành đã đi xa. Nhưng giữa hai sắc hoa ấy còn có một màu chưa được gọi tên, đó là màu của chờ đợi. Đó là người mẹ đã đi hết cuộc đời mà vẫn ngóng một tiếng bước chân con, người vợ đã bạc đầu bên tờ giấy báo tử vẫn chưa trọn thông tin, người con chỉ có thể hình dung khuôn mặt cha qua tấm ảnh đã úa màu thời gian. Và đó là hàng vạn gia đình liệt sĩ vẫn chờ một ngày người thân được trở về đúng tên họ và quê hương.
Bởi vậy, nói về Vu Lan hôm nay không thể chỉ nói trong khuôn viên một mái chùa hay trong phạm vi một gia đình. Từ ơn cha nghĩa mẹ, lòng biết ơn mở rộng thành ơn thầy tổ, ơn quê hương đất nước, ơn những người đã ngã xuống để cuộc sống hôm nay được tiếp nối trong hòa bình. Đạo hiếu, khi được hiểu đến tận cùng, là mạch nguồn nối người đang sống với người đã khuất, gia đình với xã hội, hiện tại với lịch sử và mỗi số phận riêng với vận mệnh chung của dân tộc.
Một dân tộc biết tri ân nguồn cội sẽ có điểm tựa tinh thần để đứng vững trước tương lai.
Đạo hiếu không thể chỉ sáng trên màn hình điện thoại
Mỗi mùa Vu Lan, MXH lại ngập tràn bông hồng đỏ, bông hồng trắng, những bức ảnh chụp cùng cha mẹ và những dòng trạng thái chan chứa yêu thương. Những hình ảnh ấy đáng trân trọng, bởi giữa nhịp sống gấp gáp hiện nay, chúng nhắc con người nhớ về cội nguồn. Công nghệ cũng giúp người con ở xa nhìn thấy cha mẹ, giúp một câu chuyện tử tế lan tỏa đến hàng triệu người. Nhưng giữa vô vàn lời yêu thương hiện lên trên màn hình, vẫn có một câu hỏi khiến ta chạnh lòng: sau những dòng trạng thái xúc động ấy, cha mẹ có thực sự bớt cô đơn hơn không? Có người viết rất hay về mẹ nhưng nhiều tuần chưa gọi về; có người đăng ảnh nắm tay cha nhưng trong bữa cơm lại không rời mắt khỏi điện thoại; có người dành hàng giờ chọn ảnh, sửa từng câu chữ về lòng biết ơn nhưng không đủ kiên nhẫn nghe mẹ kể một nỗi lo đã cũ, nghe cha nhắc một câu chuyện đã lặp lại nhiều lần.
Nghịch lý của thời đại số là con người có thể kết nối với cả thế giới mà vẫn xa cách người ngay cạnh mình. Ta biết bạn bè đang ở đâu, ăn gì, nghĩ gì, nhưng có thể không biết đêm qua cha mất ngủ, sáng nay mẹ đau ở đâu, hay trong căn nhà cũ có một bóng người vẫn chờ tiếng xe quen ngoài ngõ. Một bài viết về cha mẹ có thể nhận hàng nghìn lượt yêu thích, nhưng không lượt yêu thích nào thay được một lần trở về. Một biểu tượng trái tim không thể đưa cha đi khám bệnh, mang giúp mẹ túi đồ nặng hay ngồi xuống bên mâm cơm gia đình.
Điều đáng suy ngẫm không phải là có nên bày tỏ tình yêu trên MXH hay không. Vấn đề là lời bày tỏ ấy có dẫn ta trở về gần cha mẹ hơn, hay chỉ là một khung hình đẹp che đi sự vắng mặt của chính mình. Lòng hiếu thảo trong thời đại số được đo bằng những điều rất thật: một cuộc gọi không vội vã, một lần đưa cha mẹ đi khám, một khoản chi tiêu âm thầm san sẻ, một bữa cơm có đủ mặt con cháu, một buổi ngồi bên nhau mà chiếc điện thoại được gác lại một bên.
Tuổi già là một cuộc chia tay diễn ra rất chậm. Cha mẹ yếu đi từng ngày, còn con cái thường chỉ giật mình khi trở về và thấy lưng cha còng hơn, bước chân mẹ ngắn lại, giọng nói quen thuộc bỗng run run giữa câu chuyện. Thời gian của người trẻ được tính bằng những dự định phía trước, còn thời gian của cha mẹ nhiều khi được đếm bằng số lần con trở về. Vì thế, đừng để lòng hiếu thảo chỉ sáng trên màn hình. Hãy để nó có mặt trong lịch làm việc, trong những lựa chọn ưu tiên và trong đời sống thật của mỗi ngày.
Báo hiếu cũng là học cách lắng nghe và chữa lành
Người xưa nói đến chữ hiếu thường gắn với kính, thuận, phụng dưỡng và giữ gìn gia phong. Những giá trị ấy vẫn là nền tảng của gia đình Việt Nam, nhưng trong xã hội hiện đại, hiếu thảo không thể bị giản lược bởi sự vâng lời tuyệt đối. Con cái không phải từ bỏ ước mơ và quyền lựa chọn để sống thay cuộc đời cha mẹ mong muốn, cha mẹ yêu thương con cũng không có nghĩa là quyết định thay con mọi điều. Chữ hiếu chỉ thật sự làm con người ta lớn lên khi nó đi cùng tình thương, sự tôn trọng và trách nhiệm của cả hai phía.
Nhiều bậc cha mẹ hôm nay trưởng thành qua chiến tranh, nghèo khó hoặc những năm tháng thiếu thốn. Với họ, tình yêu thường được biểu hiện bằng sự hy sinh, bằng nỗi lo cơm áo, bằng mong muốn dành cho con những gì mình chưa từng có. Nhưng ký ức thiếu thốn đôi khi khiến tình thương trở thành sự bao bọc, kỳ vọng hoặc áp đặt. Trong khi đó, thế hệ con cái lớn lên giữa một thế giới rộng mở hơn, đề cao quyền lựa chọn và nhu cầu được tôn trọng như một cá thể độc lập. Cả hai phía đều yêu thương, chỉ là đang đứng ở hai bờ của một khoảng cách lịch sử.
Khi cha mẹ nói: "Bố mẹ chỉ muốn điều tốt cho con", đó là lời của lo lắng và mong muốn bảo vệ, nhưng nếu luôn đi kèm việc phủ nhận lựa chọn của con, thì người con có thể hiểu thành: "Con chưa bao giờ đủ trưởng thành, đủ tốt để tự quyết định đời mình". Khi cha mẹ hỏi: "Bao giờ con mới ổn định?", điều bố mẹ mong muốn cho con có thể chỉ là một công việc vững vàng, một mái ấm yên vui, nhưng người con đang chịu nhiều áp lực lại hiểu rằng: "Cuộc sống của con luôn bị phán xét". Ngược lại, khi con nói: "Bố mẹ đừng can thiệp quá sâu", điều con cần có chỉ là quyền tự quyết, tự chịu trách nhiệm thì cha mẹ lại nghĩ là: "Mình không còn quan trọng nữa". Nhiều tổn thương trong gia đình có thể bắt đầu từ những câu nói xuất phát từ tình yêu thương, nhưng lại trở thành nỗi sợ, khi không được hiểu đúng. Khoảng cách giữa các thế hệ nhiều khi không bắt đầu từ sự thiếu yêu thương, mà từ việc hai phía dùng những ngôn ngữ khác nhau để trao đi và đón nhận tình yêu. Bởi vậy, Vu Lan không chỉ là dịp con cái cúi đầu tri ân trước ông bà, cha mẹ, mà đây cũng nên là mùa của đối thoại và chữa lành, là lúc mỗi người dám nói về điều từng làm mình đau, điều từng hiểu lầm và những yêu thương chưa được gọi thành tên đối với người kia.
Tha thứ không phải là phủ nhận tổn thương, càng không phải dùng chữ hiếu để buộc một người tiếp tục chịu áp lực, xúc phạm hay kiểm soát. Tha thứ là nhìn thấy hoàn cảnh và giới hạn của nhau, hiểu cha mẹ cũng từng lớn lên với những thiếu hụt riêng; còn con cái, dù đã trưởng thành, vẫn có những trăn trở cần được lắng nghe. Hòa giải đôi khi bắt đầu bằng một câu rất giản dị: "Ngày ấy, điều đó đã làm con buồn" và từ phía cha mẹ: "Bố mẹ không biết con đã tổn thương đến thế". Không phải cuộc trò chuyện nào cũng xóa được những khúc mắc đã qua, nhưng một lần lắng nghe thật lòng có thể mở lại cánh cửa của tình thân.
Đạo hiếu khi ấy không còn là mệnh lệnh áp xuống từ trên, mà là một quan hệ được vun đắp bằng lòng biết ơn, sự tôn trọng và trách nhiệm từ hai phía. Người con trưởng thành có bổn phận chăm sóc cha mẹ, cha mẹ cũng trao cho con quyền khác biệt và quyền được sống cuộc đời của mình. Một gia đình biết đối thoại sẽ không chỉ giữ được tình thân, mà còn tạo ra những công dân biết lắng nghe, biết tôn trọng sự khác biệt, đó chính là những phẩm chất làm nên một xã hội đoàn kết và văn minh.
Từ một nén tâm hương đến một mùa “Vu Lan xanh”
Trong bài sớ Rằm tháng Bảy, sau lời cầu cho cha mẹ, gia tiên và các hương linh, người hành lễ còn phát nguyện sửa mình: tránh điều ác, làm muôn việc thiện, nuôi dưỡng lòng từ bi. Đó là phần sâu xa nhất của nghi lễ, nén hương chỉ thật sự có ý nghĩa khi khói hương dẫn người đang sống trở về với lương tâm, lời khấn chỉ thật sự có sức nặng khi làm thay đổi cách ta đối xử với cha mẹ, người thân, người chung quanh và với muôn loài của tạo hóa.
Sự thành kính không chỉ được đo bằng mâm cao cỗ đầy hay lượng vàng mã hóa thành tro. Đằng sau tập tục ấy là mong muốn tiếp tục chăm sóc người thân ở một thế giới không nhìn thấy, một tình cảm cần được tôn trọng. Nhưng nếu nghi thức gây lãng phí, ô nhiễm và nguy cơ cháy nổ, chúng ta cũng nên bình tâm tự hỏi: người đã khuất có thực sự mong con cháu báo hiếu bằng cách ấy hay không? Một nén tâm hương trong sự thành kính có thể sâu nặng hơn hàng nghìn lễ vật phô trương.
Số tiền định đốt đi, nếu được dùng mua thuốc cho một người nghèo, trao học bổng cho một đứa trẻ khó khăn, góp bữa cơm cho người cơ nhỡ, chăm sóc một Mẹ VNAH hoặc trồng thêm một hàng cây, thì tình yêu dành cho cha mẹ đã được chuyển hóa thành sự sống. Đó là một mùa “Vu Lan xanh”: báo hiếu không chỉ hướng về gia đình mà còn mở ra với cộng đồng và thiên nhiên, không chỉ tưởng nhớ người đã mất mà còn bảo vệ điều kiện sống của người đang hiện hữu và những thế hệ chưa chào đời.
Báo hiếu với cha mẹ còn sống là giúp cha mẹ có một mái nhà không dột nát, được chăm sóc sức khỏe, được tôn trọng và không bị bỏ lại phía sau trong đời sống số. Báo hiếu với người đã khuất là sống sao cho tử tế, không làm điều khiến gia đình hổ thẹn, biết sẻ chia với người kém may mắn. Trong một xã hội đang già hóa và gia đình ngày càng thu nhỏ, chữ hiếu cũng cần được nâng đỡ bằng chính sách an sinh, y tế, nhà ở, không gian công cộng và dịch vụ chăm sóc người cao tuổi, để cả những người không có con cái bên cạnh cũng được sống không thiếu thốn và không cô độc.
Như thế, đạo hiếu bước từ đạo đức gia đình thành đạo đức xã hội. Một cộng đồng hiếu nghĩa không chỉ kêu gọi con cái phụng dưỡng cha mẹ, mà còn biết tổ chức đời sống để người già được chăm sóc, không chỉ thắp hương cho người đã khuất, mà còn gìn giữ môi trường, ký ức và những giá trị tốt đẹp mà các thế hệ trước đã trao truyền.
Từ chữ hiếu trong gia đình đến Tứ trọng ân của một dân tộc
Trong cách diễn giải phổ biến của Phật giáo Việt Nam, mùa Vu Lan gợi nhắc về Tứ trọng ân: ơn cha mẹ, ơn Tam bảo và thầy tổ, ơn Quốc gia dân tộc, ơn chúng sinh. Bốn vòng tròn biết ơn ấy không tách rời nhau. Người biết kính yêu cha mẹ sẽ dễ thấu hiểu công lao của người dạy dỗ, người biết ơn mái nhà sẽ biết ơn làng xóm quê hương, người hiểu mình không thể tồn tại đơn độc sẽ biết trân trọng cộng đồng và muôn loài.
Văn hóa Việt Nam từ lâu đã làm cho đạo hiếu trong nhà hòa vào đạo lý của dân tộc. Ta gọi nhau là "đồng bào" là cùng chung một bọc, cùng thuộc về một cội nguồn. Vì thế, ơn cha nghĩa mẹ không dừng ở huyết thống riêng của từng gia đình. Những Bà mẹ VNAH đã tiễn con ra trận cũng là những người mẹ được cả nước tri ân, những người lính ngã xuống khi tuổi đời còn rất trẻ đều là những người con của dân tộc. Chăm lo người có công, tìm kiếm người mất tích, gìn giữ nghĩa trang liệt sĩ và trả lại tên cho những phần mộ khuyết danh không chỉ là chính sách, mà đó là cách một đất nước thực hành đạo hiếu với chính những người con đã hy sinh cho Tổ quốc trường tồn.
Nếu gia đình là tế bào của xã hội thì lòng biết ơn là một phần nền tảng tinh thần của Quốc gia dân tộc. Nó tạo ra niềm tin rằng không để sự hy sinh nào bị lãng quên, người yếu thế không bị bỏ lại, công lao của tiền nhân được tiếp nối bằng trách nhiệm của hậu thế. Niềm tin ấy không thể đo bằng một nghi lễ hay một khẩu hiệu, nhưng lại tạo nên sức bền của một dân tộc trong chiến tranh, thiên tai, dịch bệnh và những biến động của thời đại số.
Một dân tộc không thể mạnh chỉ nhờ tài nguyên, công nghệ hay quy mô kinh tế. Sức mạnh lâu bền còn đến từ khả năng gìn giữ ký ức chung, tôn trọng sự thật lịch sử và biến lòng biết ơn thành hành động công bằng đối với những người đã cống hiến. Một xã hội nhớ ơn người đã khuất sẽ biết trân trọng người đang sống. Một đất nước chăm lo tốt cho người đã hy sinh và thân nhân của họ sẽ bồi đắp được niềm tin, trách nhiệm và ý chí cùng nhau vượt qua thử thách.
Cùng một nỗi nhớ, những cách tri ân khác nhau
Nỗi nhớ người đã khuất không thuộc về riêng một dân tộc. Ở nhiều nền văn hóa, những ngày tưởng niệm là dịp người đang sống trở về với gia đình, chăm sóc mộ phần, dọn lại bàn thờ và kể cho con trẻ nghe về những người đi trước. So sánh để thấy những điểm gặp gỡ của nhân loại, nhưng cũng để nhận ra điều làm nên sắc thái riêng của dân tộc ta: lòng hiếu kính không dừng ở việc tưởng nhớ người đã khuất, mà được mở rộng thành trách nhiệm với cộng đồng và đất nước.
Ở Nhật Bản, trong mùa Obon, nhiều gia đình trở về quê, dọn dẹp mộ phần, đặt thức ăn trước bàn thờ Phật và đón - tiễn linh hồn tổ tiên bằng ánh đèn lồng. Ở Hàn Quốc, Chuseok là dịp gia đình sum họp, thăm mộ và thực hiện nghi lễ tưởng niệm tổ tiên, đồng thời tạ ơn mùa màng. Những phong tục ấy đều nói lên một điều: dù đi xa đến đâu, con người vẫn cần một ngày để trở về với nơi mình bắt đầu.
Ở Mexico, Día de los Muertos dựng nên những bàn thờ gia đình với ảnh người đã mất, hoa cúc vạn thọ, món ăn và những vật thân thuộc của họ. Người đã khuất được đón như một người thân trở về nhà, không chỉ bằng sự tri ân mà còn bằng ký ức, màu sắc và câu chuyện. UNESCO đã ghi nhận lễ hội này như một di sản văn hóa phi vật thể, bởi nó giúp cộng đồng gìn giữ ký ức và trao truyền bản sắc qua các thế hệ.
Việt Nam cũng có những ngày tưởng niệm, những mâm cơm, nén hương và bàn thờ gia tiên. Nhưng Vu Lan mang một chiều sâu rất riêng của Phật giáo qua tích Mục Kiền Liên cứu mẹ và lời nguyện báo hiếu, hồi hướng công đức. Từ cha mẹ, lòng từ bi mở ra với thầy tổ, quê hương, đất nước và muôn loài, từ một mái nhà, nghĩa đồng bào lan rộng thành trách nhiệm của cả dân tộc. Điều quý giá ấy khiến Vu Lan không chỉ là ngày đón người đã khuất trở về, mà còn là dịp người đang sống tự hỏi mình sẽ làm gì để xứng đáng với những đấng sinh thành, dưỡng dục.
500 ngày đêm - khi Tổ quốc thực hành đạo hiếu
Tinh thần ấy đang được thể hiện trong Chiến dịch 500 ngày đêm đẩy mạnh tìm kiếm, quy tập và xác định danh tính hài cốt liệt sĩ. Chiến dịch được triển khai từ ngày 15/3/2026 đến ngày 27/7/2027, phát động ngày 2/4/2026 tại Thành cổ Quảng Trị - nơi từng tấc đất đều thấm máu xương của những người lính. Mục tiêu là tìm kiếm, quy tập khoảng 7.000 hài cốt; lấy mẫu tại khoảng 230.000 ngôi mộ chưa đủ thông tin, giám định ADN khoảng 18.000 mẫu hài cốt, xây dựng cơ sở dữ liệu Gene thân nhân liệt sĩ và đẩy nhanh rà phá bom mìn ở các địa bàn trọng điểm.
Đó là một cuộc chạy đua với thời gian. Hơn nửa thế kỷ đã trôi qua, địa hình và địa danh đã đổi khác, hồ sơ phân tán, nhân chứng ngày một ít, di cốt suy giảm chất lượng, nhiều gia đình không còn thân nhân trực hệ để đối sánh. Mỗi ngày chậm lại có thể là thêm một manh mối mất đi. Bởi vậy, 500 ngày đêm không chỉ là một mốc tiến độ hành chính. Đó là lời hẹn danh dự của người đang sống với người đã khuất; là mệnh lệnh từ trái tim nhưng phải được thực hiện bằng cách tổ chức chặt chẽ, khoa học hiện đại, dữ liệu chính xác và sự phối hợp của cả hệ thống chính trị cùng toàn dân.
Nếu nén tâm hương thuộc về cõi tinh thần, thì hồ sơ được số hóa, mẫu sinh phẩm được bảo quản đúng chuẩn và kết quả ADN được đối sánh chính xác là nén hương của lý trí, trách nhiệm và khoa học. Chúng ta cầu cho người đã khuất được siêu thoát, nhưng đồng thời phải làm tất cả những gì có thể để họ không còn nằm lại trong những ngôi mộ chỉ ghi "liệt sĩ chưa biết tên". Một liệt sĩ được quy tập nhưng chưa xác định danh tính vẫn là một cuộc trở về chưa trọn vẹn; một gia đình chưa biết nơi người thân yên nghỉ vẫn còn mang trong lòng một vết thương chưa thể khép lại.
Hiện vẫn còn khoảng 175.000 liệt sĩ cần tiếp tục tìm kiếm, quy tập và hàng trăm nghìn phần mộ chưa đủ thông tin. Con số ấy nhắc chúng ta rằng chiến tranh chưa hoàn toàn kết thúc trong đời sống tinh thần của dân tộc khi vẫn còn người mẹ không biết con nằm ở đâu, người con chưa có một phần mộ mang đúng tên cha để thắp hương. Vì vậy, chiến dịch cần không chỉ nguồn lực của Nhà nước và lực lượng chuyên trách, mà cả sự chung tay của nhân dân: cung cấp manh mối, hiến mẫu sinh phẩm, gìn giữ kỷ vật và kể lại ký ức khi còn có thể. Đôi khi một thông tin rất nhỏ lại là chìa khóa mở ra một cuộc đoàn tụ muộn màng.
Sức mạnh của một dân tộc biết tri ân nguồn cội
Trong chiến tranh, lòng hiếu nghĩa giúp con người hiểu vì sao mình phải bảo vệ xóm làng, cha mẹ và quê hương. Trong hòa bình, chính lòng hiếu nghĩa nhắc mỗi người không sống chỉ cho riêng mình. Nó biến ký ức thành trách nhiệm, biến biết ơn thành nghĩa vụ xây dựng và bảo vệ đất nước, biến sự tri ân quá khứ thành cam kết không để những hy sinh ấy bị lãng quên trong lòng đất.
Bước vào thời đại mà trí tuệ nhân tạo, dữ liệu và công nghệ đang thay đổi nhanh cách con người sống, làm việc và giao tiếp, chúng ta càng cần một chiếc neo đạo lý. Công nghệ có thể giúp tìm lại một danh tính, kết nối một gia đình, lưu giữ một ký ức, nhưng nó cũng có thể khiến con người chìm trong tốc độ, phô diễn cảm xúc và quên mất sự hiện diện thật. Hiện đại hóa không có nghĩa là rời xa cội nguồn. Càng đi xa bằng khoa học và công nghệ, chúng ta càng phải biết mình đi từ đâu và đang mang theo những giá trị nào.
Một Quốc gia có thể xây những công trình lớn, những tượng đài uy nghi nhưng nếu ký ức lịch sử bị lãng quên, người già bị bỏ lại và sự hy sinh bị biến thành nghi lễ theo mùa, thì nền móng tinh thần của Quốc gia ấy vẫn chưa vững. Ngược lại, khi lòng biết ơn được thể chế hóa bằng chính sách, được bảo đảm bằng dữ liệu, được truyền lại qua giáo dục, báo chí và văn hóa, nó trở thành một sức mạnh mềm nhưng bền mãi với thời gian. Người dân tin rằng cống hiến được ghi nhận, thế hệ trẻ hiểu tự do và hòa bình không tự nhiên mà có, cộng đồng biết đoàn kết vì cùng chia sẻ một ký ức và một trách nhiệm.
Đạo hiếu vì thế không làm con người chỉ ngoái nhìn về quá khứ. Đạo hiếu đúng nghĩa giúp ta đi tới tương lai với một nhân cách đầy đặn hơn. Người con báo hiếu cha mẹ bằng cách sống có trách nhiệm, thế hệ hôm nay báo đáp tiền nhân bằng việc xây dựng một đất nước hòa bình, hùng cường, nhân ái, dân tộc báo đáp những người đã hy sinh bằng cách giữ vững độc lập, bảo vệ sự thật lịch sử và không để bất cứ người con nào của Tổ quốc bị lãng quên.
Đừng để yêu thương chỉ còn trong ký ức
Vu Lan không nhất thiết phải bắt đầu bằng một nghi lễ lớn. Với người còn cha mẹ, có thể bắt đầu bằng việc đặt điện thoại xuống, rót một chén trà và hỏi: "Dạo này bố mẹ có khỏe không?", rồi ở lại đủ lâu để nghe câu trả lời. Với người đã mất cha mẹ, có thể bắt đầu bằng một việc thiện làm nhân danh đấng sinh thành, bằng cách sống tử tế để cha mẹ tiếp tục hiện diện trong phẩm giá của con mình. Với những gia đình còn đi tìm liệt sĩ, đó có thể là việc trao một mẫu sinh phẩm, cung cấp một kỷ vật, một lá thư, một địa danh cũ hoặc một mảnh ký ức còn sót lại.
Với cơ quan công quyền, báo hiếu ở tầm Quốc gia là làm cho chính sách với người có công được thực hiện đầy đủ, kịp thời và nhân văn, không để một hồ sơ thất lạc vì sự vô cảm, một mẫu ADN chậm trễ vì thiếu phối hợp, một thân nhân liệt sĩ phải đi hết cơ quan này đến cơ quan khác để tìm thông tin. Với báo chí và truyền thông, tri ân không chỉ là những chương trình vào tháng Bảy, mà là hành trình kiên trì tìm kiếm, kết nối, kiểm chứng và trả lại tên cho từng số phận.
Mùa Vu Lan rồi sẽ qua, bông hồng trên ngực áo sẽ được cất đi, khói hương sẽ tan vào trời đất. Điều còn lại là ta đã đối xử với cha mẹ thế nào khi họ còn sống, đã sống ra sao để không phụ công người đã khuất, đã làm gì để những người hy sinh cho Tổ quốc được trở về, đã trao lại cho con cháu một gia đình, một xã hội và một đất nước nhân ái đến đâu.
Đừng đợi đến một mùa Vu Lan nào đó, khi trang cá nhân vẫn còn nguyên những bức ảnh cũ, ta mới xót xa nhận ra người mình muốn trở về bên cạnh đã không còn ngồi đợi ta dưới mái hiên xưa. Cũng đừng để đến khi nhân chứng cuối cùng nhắm mắt, hồ sơ cuối cùng phai mực, chúng ta mới tiếc nuối vì một người con của Tổ quốc chưa kịp được gọi đúng tên.
Vu Lan của một dân tộc, sau cùng là mùa mỗi người biết quay về: về với cha mẹ, với gia đình, với cội nguồn, với lịch sử và với phần thiện lành trong chính mình. Khi người đang sống không cô đơn, người đã khuất không bị lãng quên, sự hy sinh được trân trọng và lòng biết ơn được chuyển thành hành động, đạo hiếu sẽ không chỉ làm ấm một mái nhà. Nó sẽ trở thành sức mạnh tinh thần giúp cả dân tộc đi qua thử thách của mọi thời đại.
Bởi một dân tộc biết nghiêng mình tri ân quá khứ cũng là một dân tộc có đủ đạo lý, niềm tin và sức mạnh để ngẩng cao đầu bước tới tương lai.
