Trong tiến trình hội nhập và phát triển, sự bùng nổ của trí tuệ nhân tạo (AI) – đang đặt ra những yêu cầu mới đối với phương thức quản trị quốc gia và vận hành hệ thống pháp luật. Điều này đòi hỏi các quốc gia cần thay đổi tư duy lập pháp: Chuyển từ "quản lý phản ứng" sang "kiến tạo và thích ứng". \

Trong bức tranh chuyển đổi số toàn khu vực, Việt Nam nổi lên như một điểm sáng tiên phong khi chủ động xây dựng thể chế số nội địa với việc thông qua Luật Trí tuệ nhân tạo, triển khai Đề án Cổng Pháp luật quốc gia, đồng thời đề xuất hàng loạt sáng kiến quan trọng nhằm thúc đẩy hợp tác pháp lý ASEAN trong kỷ nguyên AI.

Khu vực Đông Nam Á đang có tốc độ chuyển đổi số thuộc nhóm nhanh nhất thế giới. Tuy vậy, sự phát triển như vũ bão của các mô hình AI tạo sinh và hệ thống hỗ trợ ra quyết định tự động đang đặt ra thách thức lớn cho hệ thống pháp luật. Nếu thiết lập cơ chế quản lý quá cứng nhắc sẽ vô tình kìm hãm đổi mới sáng tạo. Ngược lại, nếu thiếu các hàng rào an toàn, các rủi ro về an ninh mạng, bảo mật dữ liệu và vi phạm quyền con người sẽ gia tăng. Đứng trước bài toán chiến lược này, Việt Nam đã chọn cách tiếp cận chủ động: Pháp luật phải đi trước một bước để mở đường, tạo ra các "hộp cát thể chế" (Regulatory Sandboxes) nâng đỡ đổi mới sáng tạo, đồng thời xác định rõ lằn ranh đỏ để bảo vệ các giá trị cốt lõi của xã hội.

Chia sẻ tại Diễn đàn Pháp luật Asean 2026 do Việt Nam đăng cai tổ chức gần đây tại Hà Nội, Bộ trưởng Tư pháp Việt Nam Hoàng Thanh Tùng, cho biết: Đối với Việt Nam, xây dựng và hoàn thiện thể chế luôn được xác định là một trong những đột phá chiến lược để phát triển đất nước. Và yêu cầu đó càng trở nên cấp thiết hơn khi sự phát triển của công nghệ đang diễn ra nhanh hơn chu kỳ xây dựng, ban hành và thực thi các chính sách và văn bản pháp luật theo quy trình và thủ tục truyền thống.

“Bộ Tư pháp Việt Nam cam kết mạnh mẽ trong việc kiến tạo một môi trường pháp lý cởi mở, an toàn và đồng bộ, sẵn sàng đồng hành cùng các Bộ, ngành, cơ quan pháp luật và tư pháp của các nước ASEAN, Ban Thư ký ASEAN, các tổ chức quốc tế, cộng đồng doanh nghiệp và giới học thuật để tăng cường trao đổi kinh nghiệm, thúc đẩy hợp tác chuyên môn, chia sẻ tri thức và cùng nghiên cứu, đề xuất các giải pháp pháp lý phù hợp với sự phát triển nhanh chóng của trí tuệ nhân tạo.” - Bộ trưởng Hoàng Thanh Tùng nói.

Tinh thần tiên phong của Việt Nam không chỉ thể hiện ở tư duy mà được cụ thể hóa bằng những bước đi mang tính đột phá về thể chế. Đột phá đầu tiên là việc Quốc hội thông qua Luật Trí tuệ nhân tạo, đưa Việt Nam trở thành một trong những quốc gia đầu tiên trên thế giới ban hành đạo luật riêng điều chỉnh lĩnh vực này. Luật Trí tuệ nhân tạo của Việt Nam tập trung vào việc phân loại rủi ro theo từng phương thức ứng dụng, đảm bảo tính minh bạch, an toàn dữ liệu và trách nhiệm giải trình của các hệ thống AI.

Song song với đó, việc triển khai Đề án phát triển Cổng Pháp luật quốc gia giai đoạn 2026–2030 đã tạo ra hạ tầng dữ liệu pháp lý số thống nhất. Đây là bước chuẩn bị căn cơ, tạo tiền đề để ứng dụng AI vào việc hỗ trợ tra cứu, đánh giá tác động chính sách, cũng như tiến tới hình thành "Pháp luật có thể đọc bằng máy" (Rules as Code).

Ông Yoshitaka Watanabe. Trưởng ban Chính sách pháp lý tại ERIA (Viện Nghiên cứu Kinh tế ASEAN và Đông Á), cho biết: Nhiều quốc gia trong ASEAN đang cân nhắc xây dựng Luật về AI. ASEAN có thể hợp tác nhiều hơn để thích ứng với quản trị AI, bao gồm cả các vấn đề kỹ thuật và các vấn đề hoạch định chính sách, và Việt Nam là một điểm sáng trong tiến trình thực hiện mục tiêu này: “Việt Nam là một trong những quốc gia đầu tiên trên thế giới ban hành luật về AI, tôi hy vọng Việt Nam có thể dẫn đầu. Là một khu vực, ASEAN có rất nhiều tiềm năng trong việc ứng dụng các công nghệ này, bao gồm cả các vấn đề quản trị và an ninh. Mặc dù có sự chênh lệch về mức độ áp dụng AI. Nhưng tôi nghĩ rằng một số quốc gia dẫn đầu, bao gồm cả Việt Nam, có thể dẫn dắt cuộc thảo luận này trong ASEAN để có thể xây dựng một mô hình chung của khu vực về sử dụng AI phù hợp với bối cảnh địa phương của các quốc gia trong khu vực.”

Giữ vai trò hạt nhân trong tiến trình hợp tác pháp luật số của khu vực, Việt Nam đã đưa ra 04 định hướng hợp tác lớn nhằm cùng các nước thành viên hiện thực hóa Tầm nhìn Cộng đồng ASEAN 2045: Một là cùng hợp tác phát triển Bộ nguyên tắc chung về ứng dụng AI trong xây dựng và thi hành pháp luật trên cơ sở Hướng dẫn của ASEAN về quản trị và đạo đức AI. Hai là chia sẻ tiêu chuẩn dữ liệu pháp luật và kinh nghiệm số hóa, tạo thuận lợi cho việc tra cứu, đối chiếu pháp luật giữa các nước, giảm chi phí tuân thủ cho người dân và doanh nghiệp. Ba là đào tạo nguồn nhân lực tư pháp số chất lượng cao, ưu tiên hỗ trợ hạ tầng công nghệ cho các thành viên còn khó khăn để không quốc gia nào bị bỏ lại phía sau và bốn là duy trì bền vững các cơ chế đối thoại, kết nối mạng lưới chuyên gia pháp lý và các Nhóm làm việc về Quản trị AI trong ASEAN.

Những sáng kiến và cam kết trách nhiệm của Việt Nam đã củng cố niềm tin vững chắc của bạn bè khu vực vào một ASEAN kết nối, tự cường và linh hoạt trước các thách thức về công nghệ. Đại diện Bộ pháp luật Singapore Tan Sze Yao tin tưởng vào sức mạnh đoàn kết của khối: "ASEAN từ lâu đã là một cộng đồng hợp tác và đoàn kết, và tôi tin tưởng rằng ngay cả khi phải đối mặt với những công nghệ mang tính đột phá như AI, hay ngay cả khi chúng ta có thể có những bất đồng về ranh giới và cách tiếp cận phù hợp đối với việc quản lý AI, thì chừng nào chúng ta còn xây dựng và duy trì được mối quan hệ bền chặt trong ASEAN, sẽ không có thách thức nào mà chúng ta không thể cùng nhau vượt qua."

Hành trình chuyển đổi số và ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong lĩnh vực pháp lý đang mở ra một trang mới cho hợp tác tư pháp ASEAN. Sự tiên phong của Việt Nam trong việc hoàn thiện thể chế AI nội địa, cùng tinh thần chủ động chia sẻ kinh nghiệm và kết nối khu vực, đang đóng góp tích cực vào việc tạo dựng một không gian pháp lý số hài hòa, an toàn và tin cậy. Đó chính là nền tảng để pháp luật thực sự trở thành động lực kiến tạo phát triển, vì một Cộng đồng ASEAN ứng dụng AI có trách nhiệm, phát triển bền vững và phồn vinh