Nhân ngày Môi trường Thế giới 5/6 bài viết "Lá chắn thầm lặng trước biến đổi khí hậu"của ông Vinod Ahuja, Trưởng đại diện FAO tại Việt Nam trên VOV5 mang đến những góc nhìn sâu sắc về mối quan hệ sống còn giữa thiên nhiên và hệ thống lương thực. Qua đó, tác giả không chỉ đánh giá cao những nỗ lực thích ứng của Việt Nam mà còn gợi mở một lộ trình chuyển đổi xanh bền vững, nhằm bảo vệ sinh kế cho hàng triệu người nông dân trước các thách thức khí hậu toàn cầu.

Mỗi năm, Ngày Môi trường Thế giới 5/6 mời gọi chúng ta suy ngẫm về mối quan hệ của mình với thiên nhiên. Thông thường, những suy ngẫm này được đặt trong khuôn khổ của việc bảo vệ - bảo vệ rừng, sông, biển, động vật hoang dã và đa dạng sinh học. Điều đó là hết sức cần thiết. Nhưng trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng nghiêm trọng, chúng ta cần nhìn nhận một điều quan trọng hơn: thiên nhiên không chỉ cần được bảo vệ, mà chính thiên nhiên cũng đang bảo vệ chúng ta.

Rừng điều tiết dòng chảy nước. Rừng ngập mặn che chắn bờ biển. Đất ngập nước hấp thụ lũ lụt. Đất khỏe mạnh giữ ẩm và duy trì cây trồng. Đa dạng sinh học hỗ trợ thụ phấn, kiểm soát dịch hại và cân bằng sinh thái. Sông ngòi, lưu vực và hệ sinh thái ven biển âm thầm duy trì những điều kiện cần thiết để cộng đồng, nông trại, thành phố và nền kinh tế vận hành. Đó chính là điều chúng ta có thể gọi là lá chắn thầm lặng trước biến đổi khí hậu.

Thiên nhiên thầm lặng bởi nó hoạt động ở hậu trường, không tự phô bày như đường sá, cầu cống, đập thủy điện hay nhà máy điện. Nó cũng không luôn hiện diện trong ngân sách, kế hoạch đầu tư hay bảng cân đối tài chính. Nhưng thiên nhiên đang âm thầm tạo ra những điều kiện thiết yếu cho cuộc sống và phát triển. Khi hệ sinh thái khỏe mạnh, chúng giúp giảm thiểu rủi ro. Nhưng khi suy thoái, thiên tai và các cú sốc khí hậu sẽ trở nên nghiêm trọng hơn.

Việt Nam hiểu rõ thực tế này hơn nhiều quốc gia khác. Câu chuyện phát triển của đất nước luôn gắn chặt với thiên nhiên - với các vùng châu thổ, sông ngòi, rừng, bờ biển, núi non và cảnh quan nông nghiệp. Những tiến bộ đáng kể trong sản xuất lương thực, phát triển nông thôn và giảm nghèo đã được xây dựng dựa trên mối quan hệ mật thiết với các hệ thống tự nhiên này. Nhưng mối quan hệ đó hiện đang chịu những áp lực ngày một lớn hơn.

Biến đổi khí hậu không còn là những viễn cảnh xa vời. Những tác động của biến đổi khí hậu đang hiện hữu rõ nét qua các cơn bão ngày càng dữ dội, hạn hán kéo dài, xâm nhập mặn, sạt lở đất, xói lở bờ biển, sự thay đổi của lượng mưa và tình trạng nắng nóng cực đoan gia tăng. Một báo cáo chung gần đây của FAO–WMO[1] cảnh báo rằng nắng nóng cực đoan đang trở thành một trong những mối đe dọa cấp bách và ít được hiểu rõ nhất đối với nông nghiệp và an ninh lương thực, ảnh hưởng đến cây trồng, vật nuôi, thủy sản, rừng và sinh kế nông thôn. Những rủi ro này không chỉ ảnh hưởng đến môi trường, mà còn tác động đến sản xuất lương thực, sức khỏe cộng đồng, cơ sở hạ tầng, sinh kế và ổn định kinh tế lâu dài. Riêng năm 2025, thiên tai và lũ lụt trên diện rộng tại Việt Nam đã gây thiệt hại kinh tế trên 100 nghìn tỷ đồng (gần 4 tỷ USD),[2] trong đó ngành nông nghiệp là một trong những lĩnh vực chịu tác động nặng nề nhất.

Đối với người nông dân, ngư dân và các cộng đồng sống phụ thuộc vào rừng, biến đổi khí hậu không phải là một khái niệm toàn cầu trừu tượng. Đó là sự thay đổi của mùa mưa. Là tình trạng xâm nhập mặn lấn sâu hơn vào đất liền. Là mùa màng thất bát, ao nuôi ngày càng nóng lên, cánh rừng không còn mang lại sự che chở như trước. Đó là sự bất định len lỏi vào cuộc sống hằng ngày.

Đây là lý do vì sao khả năng chống chịu với biến đổi khí hậu không thể chỉ nên được xây dựng qua ứng phó khẩn cấp hay hạ tầng cứng, dù điều đó rất quan trọng. Khả năng chống chịu cần được vun đắp từ những hệ thống nông nghiệp, rừng, đất ngập nước, lưu vực sông và hệ sinh thái ven biển khỏe mạnh hơn - những lá chắn tự nhiên có khả năng hấp thụ các cú sốc khí hậu và che chở cho các cộng đồng phụ thuộc vào chúng.

Một dải rừng ngập mặn giúp giảm tác động của nước dâng do bão chính là lá chắn trước biến đổi khí hậu. Một lưu vực được phục hồi có khả năng điều tiết dòng chảy, giúp giảm nguy cơ lũ lụt và hạn hán. Lớp hữu cơ trong đất giúp cây trồng chống chịu tốt hơn trước khô hạn. Một cánh rừng khỏe mạnh không chỉ giữ ổn định đất đai mà còn bảo vệ đa dạng sinh học. Tất cả đều là những lá chắn tự nhiên giúp cộng đồng ứng phó tốt hơn với biến đổi khí hậu. Thách thức là chúng ta vẫn chưa thực sự nhìn nhận thiên nhiên như một dạng hạ tầng thiết yếu. Quá nhiều khi, thiên nhiên chỉ được xem là phông nền cho phát triển, thay vì là một trong những nền tảng thúc đẩy nó. Chúng ta đo đếm giá trị của đất đai khi nó được chuyển đổi mục đích sử dụng, nhưng không phải lúc nào cũng ghi nhận giá trị khi nó được bảo tồn. Chúng ta tính toán thiệt hại sau khi thiên tai xảy ra, nhưng không nghĩ đến những tổn thất đã được giảm nhẹ nhờ các hệ sinh thái đóng vai trò như những lá chắn tự nhiên ngay từ đầu. Điều này tạo ra một khoảng cách giữa những giá trị mà thiên nhiên mang lại và mức đầu tư mà chúng ta dành để duy trì và bảo vệ nó.

Vấn đề không nằm ở sự thiếu hụt tri thức hay bằng chứng. Những cơ sở khoa học và thực tiễn ngày càng trở nên rõ ràng hơn. Phục hồi hệ sinh thái, quản lý rừng bền vững, nông nghiệp thông minh thích ứng với biến đổi khí hậu, quản trị tài nguyên nước hiệu quả và quy hoạch sử dụng đất tích hợp đều đóng vai trò quan trọng. Thách thức nằm ở việc chuyển từ các dự án rời rạc sang triển khai một cách đồng bộ và có hệ thống.

Thứ nhất, thiên nhiên cần được đặt ở vị trí trung tâm trong công tác lập kế hoạch thích ứng với biến đổi khí hậu. Các chiến lược khí hậu không nên xem hệ sinh thái chỉ là một yếu tố bổ trợ về môi trường, mà là những tài sản cốt lõi để giảm thiểu rủi ro, bảo đảm an ninh lương thực và phát triển nông thôn. Điều này đồng nghĩa với việc tích hợp rừng, đất ngập nước, đất đai và các hệ sinh thái ven biển vào các kế hoạch thích ứng cấp quốc gia và địa phương, các quyết định đầu tư công và hệ thống quản lý rủi ro thiên tai.

Thứ hai, hệ thống nông nghiệp - thực phẩm cần trở thành một phần của giải pháp ứng phó với biến đổi khí hậu. Nông nghiệp là lĩnh vực chịu tác động nặng nề từ biến đổi khí hậu, nhưng đồng thời cũng có tiềm năng rất lớn trong việc tăng cường khả năng chống chịu nếu được quản lý bền vững. Cải thiện sức khỏe đất, sử dụng nước hiệu quả, đa dạng hóa sản xuất, quản lý dịch hại tổng hợp và áp dụng các giải pháp phát thải thấp có thể vừa nâng cao năng suất, vừa giảm áp lực lên môi trường. Mục tiêu không chỉ là tăng sản lượng, mà còn là bảo vệ các nguồn tài nguyên thiên nhiên để nông nghiệp có thể phát triển bền vững trong tương lai.

Thứ ba, khả năng chống chịu cần bắt đầu từ cấp địa phương. Tác động của biến đổi khí hậu diễn ra khác nhau ở từng vùng của Việt Nam, từ Đồng bằng sông Cửu Long, miền núi phía Bắc đến các tỉnh ven biển. Mỗi vùng đều có những rủi ro riêng và những giải pháp riêng. Điều này đòi hỏi các cách tiếp cận theo từng vùng lãnh thổ, cùng sự kết hợp giữa khoa học, tri thức bản địa, sự tham gia của cộng đồng và đầu tư thực tiễn. Người nông dân và cộng đồng địa phương không chỉ là người hưởng lơi, mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ các hệ sinh thái giúp tăng cường khả năng chống chịu với biến đổi khí hậu.

Việt Nam có nhiều nền tảng quan trọng để tiếp tục thúc đẩy hành động. Trong những năm qua, Việt Nam đã thể hiện vai trò tiên phong trong việc giảm thiểu rủi ro thiên tai, thích ứng với biến đổi khí hậu, phát triển nông nghiệp bền vững, bảo vệ rừng và chuyển đổi hệ thống lương thực. Quốc gia cũng đã đưa ra nhiều cam kết mạnh mẽ và tích lũy được những bài học, kinh nghiệm thực tiễn quý giá từ các địa phương. Điều quan trọng hiện nay là tăng cường sự kết nối giữa các nỗ lực này, triển khai đồng bộ hơn và nhân rộng những mô hình hiệu quả.

Đối với FAO, đây là một trong những trọng tâm trong hoạt động của chúng tôi tại Việt Nam. FAO hỗ trợ các nỗ lực tăng cường nông nghiệp thích ứng với biến đổi khí hậu, quản lý rừng và thủy sản bền vững, giảm thiểu rủi ro thiên tai, thúc đẩy cách tiếp cận Một sức khỏe, chuyển đổi hệ thống lương thực và ứng dụng hiệu quả hơn dữ liệu cùng đổi mới sáng tạo. Trong tất cả những lĩnh vực này, có một nguyên tắc ngày càng trở nên rõ ràng: phát triển bền vững về môi trường và an ninh lương thực không thể tách rời. Sức khỏe của các hệ sinh thái gắn bó mật thiết với sinh kế và chất lượng cuộc sống của con người.

Ngày Môi trường Thế giới nhắc nhở chúng ta rằng môi trường không phải là một lĩnh vực riêng biệt. Đó là nền tảng mà trên đó an ninh lương thực, y tế công cộng, sinh kế, giảm thiểu rủi ro thiên tai và sự thịnh vượng lâu dài được xây dựng. Trong hành trình hướng tới mục tiêu trở thành quốc gia có thu nhập cao và hội nhập sâu rộng hơn vào nền kinh tế toàn cầu, chất lượng tăng trưởng của Việt Nam sẽ quan trọng không kém tốc độ tăng trưởng. Sự phát triển ấy, khi biết bảo vệ và phục hồi các hệ thống tự nhiên, sẽ bền vững hơn, bao trùm hơn và có khả năng chống chịu tốt hơn.

Những lá chắn thầm lặng giúp chống chịu với biến đổi khí hậu đã hiện hữu quanh chúng ta, trong những cánh rừng, dòng sông, đất đai, vùng đất ngập nước, trang trại và hệ sinh thái ven biển. Không chỉ cần ghi nhận, mà chúng ta mà còn cần thấu hiểu, trân trọng và đầu tư đúng mức vào những lá chắn đó. Nhân Ngày Môi trường Thế giới, việc nhìn nhận đúng giá trị đó có lẽ chính là một trong những hành động quan trọng nhất mà chúng ta có thể thực hiện.

[1] FAO và WMO. 2026. Nắng nóng cực đoan và nông nghiệp – Báo cáo chung của FAO và WMO. Rome và Geneva.

[2] https://en.mae.gov.vn/disasters-cause-damages-of-nearly-usd-4-billion-in-2025-9176.htm