|
Chào anh |
你好 |
|
Anh tên là gì? |
你叫什么名字? |
|
Tôi tên là Minh Đức |
我叫明德 |
|
Chị tên là gì? |
你叫什么名字? |
|
Tôi tên là Thu Phương |
我叫秋芳
|
下面,我们将继续学习“打招呼”第二节
|
Đây là danh thiếp của tôi |
这是我的名片 |
|
Xin cảm ơn |
谢谢 |
|
Lâu lắm không gặp chị. Chị khỏe không? |
好久不见。你好吗? |
|
Tôi khỏe. Cảm ơn anh |
挺好的。谢谢 |
在对话里,Đây 意思是:这
Là 意思是:是
Đây là 意思是:这是
举个例子:đây là mẹ em: 这是我妈妈
Đây là cô giáo của em: 这是我老师
Đây là danh thiếp của tôi:这是我的名片
表达有一段时间没见面了,越南语说:Lâu lắm không gặp
Lâu lắm 意思是:好久
Không 意思是:不
举个例子:không đi 意思是:不去
Không biết意思是:不知道
现在请再听一遍对话
您若有什么意见,请给我们写信。来信请寄:河内馆使街58号越南之声广播电台华语广播节目,或电子信箱vovtq@sina.com。此外,大家可以登陆我们的网站vovworld.vn。
Vietnamese
中文
日本語
한국어
Français
Русский
Deutsch
Español
Bahasa Indonesia
ไทย
ພາສາລາວ
ខ្មែរ