欢迎收听越南语教学节目。首先请复习一下上期节目的内容。
|
Đo nhiệt độ trước |
先量一下体温。 |
|
38 độ. Anh sốt rồi. |
38度。你发烧了。 |
|
Tôi sẽ kê ít thuốc cảm cho anh. |
我给你开点儿感冒药。 |
|
Vâng |
好的。 |
今天我们学习第30课: Điều trị治疗
|
Mỗi ngày uống mấy lần? |
每天吃几次? |
|
Một ngày 3 lần, mỗi lần 1 viên. |
一天三次,每次一片。 |
|
Về nhà phải uống nhiều nước, chú ý nghỉ ngơi. |
回去多喝水,好好休息。 |
|
Tôi biết rồi. Xin cảm ơn |
知道了。谢谢 |
uống thuốc 意思是吃药
thuốc 意思是药
mỗi lần 意思是每次
Một ngày 意思是一天
3 lần 意思是三次
1 viên 意思是一片
nước 意思是水
uống nhiều nước 意思是多喝水
nghỉ ngơi 意思是休息
您若有什么意见,请给我们写信。来信请寄:河内馆使街58号越南之声广播电台华语广播节目,或电子信箱vovtq@sina.com。此外,大家也可以登陆我们的网站vovworld.vn。
Vietnamese
中文
日本語
한국어
Français
Русский
Deutsch
Español
Bahasa Indonesia
ไทย
ພາສາລາວ
ខ្មែរ