首先请复习一下上期节目的内容。
|
Xin hỏi có bán dầu gội đầu không? |
请问,有洗发水卖吗? |
|
Có. Ở trên giá phía trước mặt. |
有。就在前面的架子上。 |
|
Cảm ơn |
谢谢。 |
今天我们学习第八课:Ở siêu thị 在超市
![]() |
|
Cái này có lẽ hỏng rồi. Tôi muốn đổi cái khác. |
这个可能坏了。我想换一个。 |
|
Anh có mang theo hóa đơn không? |
你的小票带来了吗? |
|
Có |
带了 |
|
Đổi cho anh cái khác nhé |
给你换一个吧。 |
Cái này 意思是这个
Cái kia 意思是那个
có lẽ, có thể 意思是可能
hỏng意思是坏
hỏng rồi 意思是坏了
đổi意思是换
muốn意思是想、要
hóa đơn意思是小票、收据、发票
您若有什么意见,请给我们写信。来信请寄:河内馆使街58号越南之声广播电台华语广播节目,或电子信箱vovtq@sina.com。此外,大家也可以登陆我们的网站vovworld.vn。
Vietnamese
中文
日本語
한국어
Français
Русский
Deutsch
Español
Bahasa Indonesia
ไทย
ພາສາລາວ
ខ្មែរ
