首先请复习一下上期节目的内容。
|
Cho tôi xin mấy tờ giấy ăn |
请你给我几张餐巾纸 |
|
Vâng, chị đợi một lát |
好的,您稍等 |
|
Cho tôi hỏi, bánh hăm-bơ-gơ và cốc trà sữa bao nhiêu tiền? |
请问,一个汉堡和一杯奶茶多少钱? |
|
70 nghìn đồng |
7万越南盾 |
今天我们学习第七课:Tại nhà hàng Việt Nam在越南餐厅
![]() |
|
Quán này có món gì đặc sắc? |
你们有什么特色菜? |
|
Có nem, bún chả, phở bò. |
春卷、烤肉米粉、牛肉河粉 |
|
Anh thích món gì? |
你喜欢什么? |
|
Tôi thích nem và bún chả |
我喜欢春卷和烤肉米粉 |
Gì意思是什么
Món gì? 意思是什么菜, thích gì? 意思是喜欢什么, Ăn gì? 意思是吃什么, uống gì? 意思是喝什么
món đặc sắc意思是特色菜
nem意思是春卷
bún chả 意思是烤肉米粉
phở bò 意思是牛肉河粉
thích 意思是喜欢
您若有什么意见,请给我们写信。来信请寄:河内馆使街58号越南之声广播电台华语广播节目,或电子信箱vovtq@sina.com。此外,大家也可以登陆我们的网站vovworld.vn。
Vietnamese
中文
日本語
한국어
Français
Русский
Deutsch
Español
Bahasa Indonesia
ไทย
ພາສາລາວ
ខ្មែរ
