Phóng viên Đài Tiếng nói Việt Nam phỏng vấn Tiến sĩ Trần Hải Linh - Chủ tịch Hiệp hội Doanh nhân & Đầu tư Việt Nam – Hàn Quốc (VKBIA) về hành trình kết nối mà cá nhân ông và các thành viên Hiệp hội đã thực hiện.
Phóng viên: Thưa tiến sĩ Trần Hải Linh, ông đã sang Hàn Quốc sinh sống và làm việc nhiều năm, đã tổ chức nhiều sự kiện kết nối giữa chính quyền địa phương và doanh nhân Việt – Hàn, ông có thể nói sơ lược về kết quả đạt được của Hiệp hội Doanh nhân & Đầu tư Việt Nam – Hàn Quốc (VKBIA) đến thời điểm này?
Tiến sĩ Trần Hải Linh: Từ những năm đầu những năm 2000, khi trực tiếp xây dựng và phát triển các Hội/đoàn cộng đồng từ lúc sơ khởi, từ lúc Chủ tịch Hội Sinh viên Việt Nam tại Hàn Quốc, Chủ tịch Tổng Hội người Việt Nam tại Hàn Quốc, rồi Chủ tịch Hiệp Hội Doanh nghiệp Việt Nam tại Hàn Quốc, sau đó đến việc cùng các cộng sự xây dựng và phát triển Hiệp hội Doanh nhân & Đầu tư Việt Nam – Hàn Quốc (VKBIA), tôi luôn tâm niệm rằng kết nối chỉ thực sự có ý nghĩa khi chuyển hóa thành những chương trình hợp tác cụ thể, mang lại lợi ích thiết thực cho doanh nghiệp, địa phương và người dân hai nước.
Nhìn lại chặng đường đã qua, đặc biệt là hơn 7 năm hình thành và phát triển của Hiệp hội VKBIA, tôi cho rằng chúng tôi đã đạt được một số kết quả đáng ghi nhận.
- Trước hết là xây dựng và mở rộng mạng lưới hợp tác Việt Nam – Hàn Quốc. VKBIA đã từng bước kết nối các cơ quan quản lý, chính quyền địa phương, tổ chức xúc tiến đầu tư, hiệp hội doanh nghiệp, trường đại học, viện nghiên cứu và các nhà đầu tư của hai nước. Qua đó, tạo ra những kênh trao đổi thường xuyên, giúp các bên hiểu rõ hơn về nhu cầu, tiềm năng và điều kiện hợp tác của nhau.
- Thứ hai là thúc đẩy hợp tác đầu tư, thương mại và phát triển địa phương. Chúng tôi đã tổ chức, phối hợp tổ chức nhiều đoàn công tác, hội nghị kết nối giao thương, chương trình khảo sát thực tế và các cuộc làm việc trực tiếp giữa doanh nghiệp Hàn Quốc với lãnh đạo, cơ quan chuyên môn và doanh nghiệp tại nhiều địa phương Việt Nam như TP.HCM, Đà Nẵng, Cần Thơ, Lâm Đồng, Lai Châu, Ninh Bình, Khánh Hòa và một số địa phương khác. Ở chiều ngược lại, VKBIA cũng tích cực kết nối các địa phương Việt Nam với chính quyền và cộng đồng doanh nghiệp tại Gyeonggi-do, Incheon, Goyang, Gwangju, Jeonnam, Anyang, Seongnam, Osan, và nhiều khu vực của Hàn Quốc.
Các hoạt động tập trung vào những lĩnh vực có tiềm năng bổ trợ giữa hai nền kinh tế như công nghiệp công nghệ cao, công nghiệp hỗ trợ, nông nghiệp công nghệ cao, chế biến nông sản, thương mại, du lịch, logistics, năng lượng xanh, y tế, giáo dục và đào tạo nguồn nhân lực.
Điều tôi đặc biệt coi trọng là sau những cuộc gặp gỡ và hội nghị, các bên có thể tiếp tục khảo sát, trao đổi chuyên môn, xác định đầu mối và từng bước xây dựng chương trình hợp tác cụ thể, thay vì chỉ dừng lại ở những thỏa thuận mang tính hình thức.
- Thứ ba là kết nối tri thức, khoa học – công nghệ và đổi mới sáng tạo. Với xuất phát điểm là một người làm nghiên cứu khoa học, tôi luôn mong muốn quan hệ hợp tác Việt Nam – Hàn Quốc không chỉ phát triển về thương mại và dòng vốn đầu tư, mà còn mở rộng sang chuyển giao tri thức, đào tạo nhân lực chất lượng cao, nghiên cứu ứng dụng và phát triển công nghệ. Thông qua VKBIA và mạng lưới chuyên gia, trí thức Việt Nam – Hàn Quốc, chúng tôi đã nỗ lực kết nối các nhà khoa học, chuyên gia, trường đại học, doanh nghiệp công nghệ và các tổ chức nghiên cứu, hướng đến những chương trình hợp tác có khả năng tạo ra giá trị lâu dài.
- Thứ tư là đồng hành cùng cộng đồng và thực hiện trách nhiệm xã hội. Bên cạnh các hoạt động kinh tế, VKBIA cùng các hội viên, đối tác và những người bạn Việt Nam – Hàn Quốc đã tích cực huy động nguồn lực tham gia các chương trình an sinh xã hội, hỗ trợ đồng bào gặp khó khăn, khắc phục hậu quả thiên tai, chăm lo người có công, hỗ trợ giáo dục và các hoạt động hướng về quê hương, đất nước. Trong chặng đường 7 năm, tổng nguồn lực mà VKBIA cùng các thành viên, đối tác và cộng đồng tham gia vận động, kết nối cho các hoạt động an sinh xã hội và thiện nguyện được tổng hợp ở mức khoảng hơn 70 tỷ đồng. Đây là kết quả của sự chung tay của rất nhiều tập thể, cá nhân, chứ không phải nỗ lực của riêng một người hay một tổ chức.
Đối với tôi, điều đáng quý nhất không chỉ nằm ở giá trị vật chất, mà còn là tình cảm, trách nhiệm và sự tin tưởng giữa những người Việt Nam, những người bạn Hàn Quốc cùng hướng tới những giá trị tốt đẹp.
- Thứ năm là góp phần củng cố quan hệ hợp tác và tình hữu nghị giữa các địa phương hai nước. Những hoạt động kết nối, giao lưu và hợp tác trong thời gian qua đã nhận được sự quan tâm, đồng hành và ghi nhận của nhiều cơ quan, tổ chức, địa phương. Đặc biệt, trong các hoạt động hợp tác gần đây, tập thể VKBIA và một số cá nhân đã được Hội đồng tỉnh Gyeonggi và Hội đồng thành phố đặc biệt Goyang trao tặng bằng khen, ghi nhận những đóng góp trong việc thúc đẩy hợp tác và giao lưu Việt Nam – Hàn Quốc.
Tuy nhiên, tôi luôn cho rằng những kết quả đạt được mới chỉ là nền tảng cho một hành trình dài hơn. Trong giai đoạn tới, chúng tôi mong muốn nâng chất lượng hoạt động kết nối theo hướng chuyên sâu và thực chất hơn: từ gặp gỡ sang hợp tác, từ ký kết sang triển khai, từ xúc tiến đầu tư sang cùng phát triển chuỗi giá trị, và từ kết nối chuyên gia sang cùng nghiên cứu, đổi mới sáng tạo.
Nếu phải nói ngắn gọn về kết quả của chặng đường vừa qua, tôi cho rằng điều ý nghĩa nhất là chúng tôi đã cùng các cộng sự, hội viên và đối tác từng bước xây dựng được những mạng lưới tin cậy, mở ra các cơ hội hợp tác và tạo nên những giá trị cụ thể cho cộng đồng doanh nghiệp, các địa phương và người dân hai nước. Tôi vẫn luôn tâm niệm: Giá trị của một người làm công tác kết nối không nằm ở số lượng những cuộc gặp gỡ đã tổ chức, mà ở những cơ hội được biến thành hiện thực, những mối quan hệ được phát triển bền vững và những giá trị tốt đẹp còn tiếp tục được lan tỏa sau mỗi chương trình hợp tác. Đó cũng là tinh thần mà VKBIA kiên trì theo đuổi: Liên tục kết nối – Liên tục hành động – Liên tục đồng hành – Liên tục tạo giá trị.
PV: Thưa tiến sĩ Trần Hải Linh, chúng ta đã nói nhiều về vai trò của doanh nhân người Việt Nam ở nước ngoài. Muốn thúc đẩy kết nối doanh nghiệp song phương hoặc đa phương, từ kinh nghiệm đã và đang thực hiện, theo ông, muốn việc kết nối đạt kết quả, vai trò của chính doanh nhân ấy cần như thế nào?
Tiến sĩ Trần Hải Linh: Từ kinh nghiệm nhiều năm sinh sống, làm việc tại Hàn Quốc và trực tiếp tham gia tổ chức các chương trình kết nối đầu tư, thương mại, khoa học – công nghệ và hợp tác địa phương Việt Nam – Hàn Quốc, tôi cho rằng vai trò của doanh nhân Việt Nam ở nước ngoài ngày nay cần được nhìn nhận ở một tầm cao hơn: không chỉ là người giới thiệu cơ hội hay kết nối các mối quan hệ, mà phải trở thành người kiến tạo hợp tác, tổ chức thực hiện và đồng hành tạo ra giá trị thực chất. Chúng ta thường nói doanh nhân kiều bào là cầu nối giữa Việt Nam với thế giới. Điều đó hoàn toàn đúng, nhưng theo tôi, làm cầu nối thôi chưa đủ; quan trọng hơn là phải làm sao để những người bước qua cây cầu ấy thực sự tìm thấy cơ hội, niềm tin và lợi ích lâu dài.
Từ thực tiễn hoạt động của Hiệp hội VKBIA, tôi cho rằng có sáu yếu tố quan trọng quyết định hiệu quả của vai trò này.
- Thứ nhất, doanh nhân kiều bào phải thực sự am hiểu cả hai phía, cả về thị trường, pháp luật, văn hóa kinh doanh và phương thức quản trị.
Một doanh nhân Việt Nam hoạt động lâu năm tại Hàn Quốc có lợi thế đặc biệt khi hiểu được nhu cầu của doanh nghiệp Hàn Quốc, đồng thời nắm bắt được tiềm năng, điều kiện và những khó khăn của doanh nghiệp, địa phương Việt Nam. Nhưng lợi thế đó chỉ phát huy khi chúng ta có khả năng chuyển hóa sự hiểu biết thành những đề xuất hợp tác phù hợp. Ví dụ, một doanh nghiệp Hàn Quốc có công nghệ tốt chưa chắc đã phù hợp với mọi địa phương Việt Nam. Ngược lại, một địa phương có nhiều tiềm năng chưa chắc đã đáp ứng được yêu cầu về hạ tầng, nhân lực hoặc chuỗi cung ứng của nhà đầu tư. Vì vậy, người làm kết nối phải biết đặt đúng nhu cầu, chọn đúng đối tác và xác định đúng điều kiện hợp tác, thay vì chỉ giới thiệu hai bên gặp nhau.
- Thứ hai, phải có uy tín, sự minh bạch và trách nhiệm đối với cả hai phía.
Trong hợp tác quốc tế, đặc biệt là đầu tư dài hạn, niềm tin là tài sản rất quan trọng.
Doanh nghiệp nước ngoài không chỉ đánh giá cơ hội kinh doanh, mà còn đánh giá độ tin cậy của người giới thiệu, sự chính xác của thông tin và khả năng thực hiện những cam kết đã trao đổi.
Do đó, doanh nhân kiều bào phải giữ được tính khách quan, trung thực và minh bạch, không vì mong muốn có một dự án hay một bản ký kết mà đưa ra những kỳ vọng vượt quá khả năng thực tế.
Theo tôi, kết nối thành công không phải là làm cho hai bên nhanh chóng đồng ý với nhau, mà là giúp hai bên hiểu đúng về nhau để có thể hợp tác bền vững.
Uy tín có thể được xây dựng trong nhiều năm, nhưng cũng có thể bị ảnh hưởng chỉ bởi một cam kết thiếu trách nhiệm.
- Thứ ba, phải chuyển từ tư duy kết nối quan hệ sang tư duy kiến tạo dự án và chuỗi giá trị.
Đây là điều tôi đặc biệt coi trọng.
Trong thực tế, việc tổ chức một đoàn doanh nghiệp, một hội nghị xúc tiến đầu tư hay một lễ ký kết biên bản ghi nhớ là cần thiết, nhưng mới chỉ là bước khởi đầu.
Điều khó hơn là sau những hoạt động đó, các bên có tiếp tục khảo sát, trao đổi kỹ thuật, xây dựng phương án đầu tư, tìm kiếm đối tác cung ứng và triển khai dự án hay không.
Tại VKBIA, chúng tôi luôn cố gắng thúc đẩy sự kết nối theo một chuỗi liên tục: Tìm hiểu nhu cầu → lựa chọn đối tác → kết nối trực tiếp → khảo sát thực tế → xác định chương trình hợp tác → tháo gỡ khó khăn → đồng hành triển khai → đánh giá kết quả.
Theo tôi, đây cũng là sự khác biệt giữa hoạt động xúc tiến mang tính sự kiện và hoạt động kết nối có chiều sâu.
Giá trị của kết nối không nên chỉ được đo bằng số cuộc gặp hay số biên bản ghi nhớ, mà phải được đánh giá bằng số dự án được triển khai, số doanh nghiệp tham gia chuỗi cung ứng, số cơ hội việc làm được tạo ra và những giá trị kinh tế – xã hội cụ thể.
- Thứ tư, doanh nhân kiều bào cần có năng lực tổ chức và huy động hệ sinh thái, chứ không thể chỉ dựa vào quan hệ cá nhân.
Một dự án hợp tác quốc tế thường liên quan đến rất nhiều chủ thể: chính quyền địa phương, cơ quan chuyên môn, doanh nghiệp, ngân hàng, tổ chức tài chính, trường đại học, viện nghiên cứu, đơn vị logistics và những nhà cung cấp trong chuỗi sản xuất.
Vì vậy, một doanh nhân dù có nhiều quan hệ đến đâu cũng khó có thể tự mình giải quyết tất cả.
Điều cần thiết là xây dựng những mạng lưới hợp tác có tổ chức, có chuyên gia, có đầu mối phụ trách và có khả năng phối hợp giữa các bên.
Đó cũng là lý do chúng tôi nỗ lực phát triển VKBIA không chỉ như một tổ chức tập hợp doanh nhân, mà còn là một nền tảng kết nối đầu tư, thương mại, công nghệ, tri thức và hợp tác địa phương.
Trong bối cảnh hiện nay, tôi cho rằng doanh nhân Việt Nam ở nước ngoài cần phát huy vai trò như những “đầu cầu kinh tế Việt Nam tại thị trường quốc tế”**, có khả năng kết nối các nguồn lực ở nhiều quốc gia, chứ không giới hạn trong một mối quan hệ song phương.
- Thứ năm, phải gắn lợi ích kinh doanh với trách nhiệm đối với cộng đồng và sự phát triển của đất nước.
Tôi luôn quan niệm rằng doanh nhân trước hết phải hoạt động hiệu quả, tuân thủ pháp luật và tạo ra giá trị kinh tế. Không thể yêu cầu doanh nghiệp hợp tác chỉ bằng tình cảm mà thiếu hiệu quả và lợi ích chính đáng.
Tuy nhiên, đối với doanh nhân Việt Nam ở nước ngoài, chúng ta còn có một lợi thế và cũng là một trách nhiệm đặc biệt: sự gắn bó với quê hương, sự thấu hiểu hai nền văn hóa và mong muốn đóng góp cho sự phát triển của đất nước.
Theo tôi, tình cảm với quê hương là động lực khởi đầu, nhưng năng lực chuyên môn, uy tín và hiệu quả hợp tác mới là nền tảng để đóng góp lâu dài.
Một chương trình kết nối tốt cần bảo đảm lợi ích hài hòa giữa nhà đầu tư, doanh nghiệp Việt Nam, chính quyền địa phương và người dân.
Đặc biệt, chúng ta cần hướng đến những dự án không chỉ mang lại vốn đầu tư mà còn tạo việc làm, nâng cao năng lực doanh nghiệp Việt Nam, chuyển giao tri thức, đào tạo nhân lực và phát triển bền vững.
- Thứ sáu, phải có tinh thần kiên trì, chủ động và trách nhiệm đồng hành đến cùng.
Qua nhiều năm làm việc với các đối tác Hàn Quốc, tôi nhận thấy một dự án hợp tác có thể bắt đầu từ một cuộc gặp rất ngắn, nhưng để đi đến triển khai thực tế đôi khi cần nhiều tháng, thậm chí nhiều năm.
Có những chương trình phải tổ chức nhiều lần khảo sát, trao đổi, điều chỉnh phương án và tháo gỡ từng khó khăn cụ thể.
Vì vậy, người làm kết nối phải có sự kiên trì, không ngại công việc phía sau các hội nghị, không chỉ xuất hiện trong những sự kiện ký kết mà còn sẵn sàng đồng hành khi doanh nghiệp gặp vướng mắc.
Tôi vẫn thường chia sẻ với các cộng sự rằng: “Ký kết là khởi đầu của trách nhiệm, chứ không phải điểm kết thúc của hoạt động kết nối.”
Đối với tôi, một doanh nhân kiều bào làm tốt vai trò của mình phải hội tụ được ba năng lực: hiểu hai bên, kết nối hai bên và tạo giá trị cho cả hai bên.
Nhìn rộng hơn, Việt Nam hiện có một cộng đồng doanh nhân, chuyên gia và trí thức đang hoạt động tại nhiều nền kinh tế phát triển. Đây không chỉ là nguồn lực tài chính, mà còn là nguồn lực về công nghệ, kinh nghiệm quản trị, thị trường, tiêu chuẩn quốc tế và mạng lưới quan hệ toàn cầu. Nếu những nguồn lực này được tổ chức và kết nối hiệu quả, chúng ta có thể hình thành một mạng lưới doanh nhân Việt Nam toàn cầu, hỗ trợ doanh nghiệp trong nước tiếp cận công nghệ, nguồn vốn, thị trường và tham gia sâu hơn vào các chuỗi giá trị quốc tế.
Tôi cho rằng cần chuyển dần từ tư duy “doanh nhân kiều bào giúp kết nối doanh nghiệp Việt Nam với nước ngoài” sang tư duy “doanh nhân kiều bào là một bộ phận trực tiếp tham gia xây dựng năng lực cạnh tranh và hệ sinh thái kinh doanh toàn cầu của Việt Nam”.
Với VKBIA, chúng tôi luôn kiên trì phương châm: “Liên tục kết nối – Liên tục hành động – Liên tục đồng hành – Liên tục tạo giá trị.”
Và nếu phải đúc kết kinh nghiệm của mình bằng một thông điệp, tôi muốn nhấn mạnh: “Một doanh nhân kiều bào có thể mở ra cánh cửa hợp tác bằng các mối quan hệ, nhưng chỉ có uy tín, năng lực tổ chức, sự minh bạch và tinh thần đồng hành đến cùng mới có thể biến cơ hội thành kết quả bền vững.”
Tôi tin rằng khi ngày càng nhiều doanh nhân Việt Nam ở nước ngoài cùng hành động với tinh thần đó, chúng ta không chỉ xây dựng được những mối quan hệ hợp tác song phương, đa phương hiệu quả, mà còn góp phần hình thành một hệ sinh thái doanh nghiệp Việt Nam có năng lực kết nối, hợp tác và cạnh tranh trên phạm vi toàn cầu.
PV: Theo ông, để đưa nội dung Nghị quyết 23 của Bộ chính trị vào thực tiễn, các bộ ngành, cấp chính quyền ở VN cần phải cụ thể hóa cũng như áp dụng vào thực tế như thế nào ở địa phương để tạo điều kiện cho các tập đoàn nước ngoài do doanh nhân kiều bào kết nối cũng như các doanh nghiệp của kiều bào về nước đầu tư thuận lợi nhất?
Tiến sĩ Trần Hải Linh: Theo tôi, Nghị quyết 23 của Bộ Chính trị về công tác đối với người Việt Nam ở nước ngoài trong tình hình mới có ý nghĩa rất quan trọng, bởi đặt ra yêu cầu phát huy mạnh mẽ hơn vai trò, tiềm năng và nguồn lực của cộng đồng người Việt Nam trên toàn thế giới đối với sự phát triển đất nước.
Tuy nhiên, từ góc độ một người đã nhiều năm trực tiếp kết nối doanh nghiệp, tập đoàn Hàn Quốc với các bộ, ngành và địa phương Việt Nam, tôi cho rằng thành công của Nghị quyết không chỉ nằm ở việc chúng ta có những chủ trương đúng, mà quan trọng hơn là chuyển hóa được những chủ trương đó thành cơ chế thực thi cụ thể, thuận lợi, minh bạch và có thể đo lường được kết quả.
Một doanh nhân kiều bào có thể dành nhiều năm xây dựng quan hệ, tạo dựng niềm tin với đối tác quốc tế để đưa một tập đoàn, một nhà đầu tư hay một công nghệ mới về Việt Nam. Nhưng nếu khi về đến địa phương, nhà đầu tư phải đi qua quá nhiều đầu mối, thiếu thông tin quy hoạch, không rõ thủ tục, không xác định được thời hạn giải quyết thì cơ hội hợp tác rất dễ bị chậm lại, thậm chí bị bỏ lỡ. Vì vậy, tôi cho rằng cần chuyển mạnh từ tư duy vận động kiều bào về đầu tư sang tư duy tạo điều kiện để kiều bào và các đối tác quốc tế đầu tư thành công.
Tôi xin đề xuất một số vấn đề trọng tâm.
- Thứ nhất, các bộ, ngành cần cụ thể hóa Nghị quyết bằng những cơ chế có thể áp dụng thống nhất, thay vì chỉ dừng lại ở chương trình hành động mang tính định hướng.
Điều doanh nhân và nhà đầu tư cần nhất là sự rõ ràng về quy định pháp luật và tính nhất quán trong thực thi.
Các cơ quan trung ương cần rà soát, tháo gỡ những vướng mắc liên quan đến đầu tư, đất đai, thuế, hải quan, chuyển giao công nghệ, sở hữu trí tuệ, thủ tục cư trú, lao động và việc tham gia hoạt động kinh doanh của người Việt Nam ở nước ngoài.
Đặc biệt, cần có hướng dẫn dễ tiếp cận để phân biệt và áp dụng đúng các quy định đối với người Việt Nam định cư ở nước ngoài, nhà đầu tư mang quốc tịch nước ngoài và doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài. Không nên để nhà đầu tư phải tự tìm hiểu qua nhiều cơ quan hoặc gặp những cách giải thích khác nhau.
Tôi cho rằng một chính sách tốt phải được thực hiện thống nhất từ trung ương đến địa phương, và doanh nghiệp phải có thể biết trước mình cần làm gì, gặp ai, mất bao lâu và chịu những chi phí nào
- Thứ hai, mỗi địa phương cần thiết lập một đầu mối hỗ trợ đầu tư thực chất, có trách nhiệm theo dõi dự án đến cùng.
Đây là điều tôi đặc biệt muốn nhấn mạnh từ kinh nghiệm thực tế của VKBIA.
Khi chúng tôi đưa các đoàn doanh nghiệp Hàn Quốc đến khảo sát tại một địa phương, điều họ cần không chỉ là một cuộc tiếp đón trang trọng hay một hội nghị xúc tiến đầu tư.
Họ cần biết quỹ đất nào có thể triển khai dự án, hạ tầng điện và logistics có đáp ứng được không, ngành nghề có phù hợp quy hoạch không, thủ tục đầu tư gồm những bước nào, cơ quan nào chịu trách nhiệm và thời gian xử lý dự kiến bao lâu.
Vì vậy, tôi đề xuất các tỉnh, thành phố có thể xây dựng cơ chế “Một đầu mối – Một hồ sơ theo dõi – Một lộ trình xử lý – Một trách nhiệm xuyên suốt” đối với các dự án đầu tư chiến lược, trong đó có những dự án do doanh nhân kiều bào kết nối.
Đầu mối này cần có thẩm quyền điều phối với các sở, ngành và báo cáo kịp thời những vướng mắc vượt thẩm quyền, chứ không đơn thuần là một bộ phận tiếp nhận thông tin.
- Thứ ba, phải chuyển từ xúc tiến đầu tư theo hình thức giới thiệu tiềm năng sang xúc tiến đầu tư theo danh mục dự án và nhu cầu cụ thể.
Tôi cho rằng nhiều địa phương Việt Nam có tiềm năng rất lớn, nhưng thông tin cung cấp cho nhà đầu tư đôi khi còn chung chung.
Một tập đoàn Hàn Quốc không thể đưa ra quyết định đầu tư chỉ dựa trên những lời giới thiệu rằng địa phương có vị trí thuận lợi, nguồn lao động dồi dào hay nhiều ưu đãi.
Họ cần bộ dữ liệu đủ tin cậy về quy hoạch, đất đai, hạ tầng, năng lượng, nguồn nhân lực, thị trường, chuỗi cung ứng và những điều kiện pháp lý liên quan.
Do đó, mỗi địa phương nên xây dựng danh mục dự án ưu tiên có tính khả thi, được cập nhật thường xuyên, có thông tin bằng tiếng Việt và các ngôn ngữ quốc tế phù hợp, đặc biệt là tiếng Anh, tiếng Hàn, tiếng Nhật đối với những thị trường trọng điểm. Khi đó, doanh nhân kiều bào có thể phát huy vai trò như những đầu mối xúc tiến đầu tư ở nước ngoài, chủ động tìm kiếm đúng nhà đầu tư cho đúng dự án.
- Thứ tư, cần có cơ chế ghi nhận và phát huy vai trò của doanh nhân kiều bào trong suốt quá trình kết nối, chứ không chỉ ở giai đoạn giới thiệu ban đầu.
Trong thực tế, để đưa một tập đoàn quốc tế về khảo sát, doanh nhân kiều bào có thể phải trải qua một quá trình dài xây dựng quan hệ, trao đổi thông tin, tìm hiểu công nghệ, đánh giá thị trường và tổ chức các cuộc làm việc.
Sau khi đối tác đến Việt Nam, người kết nối còn có thể tiếp tục hỗ trợ về ngôn ngữ, văn hóa kinh doanh, quy trình làm việc, tháo gỡ khác biệt và thúc đẩy triển khai.
Vì vậy, cần có cơ chế phối hợp rõ ràng, minh bạch giữa chính quyền địa phương, nhà đầu tư và tổ chức hoặc doanh nhân kết nối.
Tôi không cho rằng cần tạo ra những đặc quyền thiếu công bằng. Điều quan trọng là ghi nhận đúng vai trò, xác lập trách nhiệm, bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của các bên, đồng thời tránh tình trạng kết nối xong thì thiếu cơ chế phối hợp tiếp theo.
Với những hoạt động xúc tiến đầu tư được địa phương đặt hàng, có thể nghiên cứu cơ chế hợp đồng dịch vụ, nhiệm vụ cụ thể và đánh giá kết quả theo quy định pháp luật.
Như vậy, hoạt động kết nối sẽ ngày càng chuyên nghiệp và có trách nhiệm hơn.
- Thứ năm, cần coi trọng chất lượng dự án và giá trị để lại cho địa phương, không chỉ số vốn đăng ký.
Theo tôi, Nghị quyết 23 cần được cụ thể hóa theo hướng phát huy cả nguồn lực tài chính lẫn tri thức, công nghệ, kinh nghiệm quản trị và mạng lưới quốc tế của người Việt Nam ở nước ngoài.
Một dự án đầu tư có ý nghĩa lâu dài không chỉ vì mang lại vốn, mà còn vì tạo ra việc làm, đóng góp ngân sách, nâng cao năng lực doanh nghiệp trong nước, chuyển giao công nghệ, đào tạo nguồn nhân lực và thúc đẩy phát triển bền vững.
Đặc biệt, trong những lĩnh vực như bán dẫn, trí tuệ nhân tạo, công nghệ sinh học, nông nghiệp công nghệ cao, chế biến sâu, năng lượng xanh và logistics, các địa phương cần chủ động xây dựng chương trình hợp tác giữa doanh nghiệp nước ngoài với doanh nghiệp Việt Nam, trường đại học, viện nghiên cứu và các cơ sở đào tạo.
Mục tiêu không chỉ là thu hút một nhà máy, mà là hình thành một hệ sinh thái sản xuất, công nghệ và chuỗi giá trị có khả năng phát triển lâu dài tại Việt Nam.
- Thứ sáu, cần xây dựng cơ chế đối thoại thường xuyên và xử lý vướng mắc sau đầu tư.
Tôi luôn cho rằng xúc tiến đầu tư không kết thúc khi doanh nghiệp được cấp giấy chứng nhận đầu tư hoặc dự án khởi công.
Ngược lại, giai đoạn triển khai và vận hành mới là lúc phát sinh nhiều vấn đề thực tế liên quan đến thủ tục, nhân lực, hạ tầng, thuế, hải quan, môi trường và chuỗi cung ứng.
Vì vậy, chính quyền địa phương cần duy trì cơ chế đối thoại định kỳ với doanh nghiệp, hiệp hội và các tổ chức kết nối quốc tế; đồng thời công khai đầu mối, tiến độ và kết quả xử lý kiến nghị.
Tôi muốn nhấn mạnh rằng môi trường đầu tư tốt không phải là nơi không bao giờ có khó khăn, mà là nơi nhà đầu tư biết rõ khó khăn của mình sẽ được ai giải quyết, theo quy trình nào và trong thời hạn bao lâu. Đó chính là yếu tố tạo dựng niềm tin lâu dài.
- Thứ bảy, cần xây dựng mạng lưới doanh nhân, chuyên gia và trí thức Việt Nam toàn cầu gắn trực tiếp với nhu cầu phát triển của từng địa phương.
Thay vì chỉ tổ chức các hội nghị gặp mặt kiều bào theo định kỳ, tôi cho rằng các bộ, ngành và địa phương nên tiến tới xây dựng cơ sở dữ liệu và mạng lưới hợp tác theo từng lĩnh vực.
Ví dụ, một địa phương cần phát triển công nghiệp bán dẫn thì có thể kết nối các chuyên gia và doanh nhân Việt Nam tại Hàn Quốc, Hoa Kỳ, Nhật Bản.
Một địa phương muốn phát triển nông nghiệp công nghệ cao có thể tìm đến mạng lưới doanh nghiệp và chuyên gia trong lĩnh vực giống cây trồng, công nghệ sau thu hoạch, chế biến thực phẩm và logistics lạnh.
Một địa phương muốn phát triển du lịch, văn hóa hoặc công nghiệp sáng tạo có thể kết nối với các doanh nghiệp quốc tế thông qua cộng đồng doanh nhân Việt Nam tại các thị trường phù hợp.
Đây chính là cách chuyển từ “có mạng lưới kiều bào” sang “sử dụng hiệu quả mạng lưới kiều bào để giải quyết những bài toán phát triển cụ thể”.
Từ thực tiễn hoạt động của VKBIA, tôi nhận thấy khi chính quyền địa phương chủ động, có nhu cầu rõ ràng, có đầu mối phối hợp và sẵn sàng đồng hành, việc kết nối với doanh nghiệp Hàn Quốc thuận lợi hơn rất nhiều.
Ngược lại, nếu chỉ dừng ở những lời mời gọi chung chung thì dù doanh nhân kiều bào có tâm huyết và mạng lưới quan hệ tốt đến đâu, hiệu quả hợp tác cũng khó đạt như mong muốn.
Tôi cho rằng, để Nghị quyết 23 thực sự đi vào cuộc sống, cần có sự chuyển đổi rõ ràng trong tư duy và hành động: Từ vận động kiều bào đóng góp sang tạo điều kiện để kiều bào cùng kiến tạo phát triển. Từ xúc tiến đầu tư theo sự kiện sang đồng hành theo dự án. Từ ký kết biên bản ghi nhớ sang triển khai với trách nhiệm, tiến độ và kết quả cụ thể. Từ thu hút vốn đơn thuần sang thu hút đồng thời vốn, công nghệ, tri thức, thị trường và chuỗi giá trị.
Và quan trọng hơn, cần đánh giá hiệu quả bằng những kết quả thực tế: bao nhiêu dự án đi vào hoạt động, bao nhiêu doanh nghiệp Việt Nam được tham gia chuỗi cung ứng, bao nhiêu công nghệ được ứng dụng, bao nhiêu lao động được đào tạo và bao nhiêu cơ hội phát triển mới được tạo ra cho địa phương.
Tôi muốn nhấn mạnh rằng: “Doanh nhân kiều bào có thể mở cánh cửa đưa nhà đầu tư quốc tế đến Việt Nam, nhưng chính chất lượng thể chế, tinh thần phục vụ và năng lực đồng hành của các bộ, ngành, chính quyền địa phương mới quyết định nhà đầu tư có bước qua cánh cửa ấy, ở lại và tiếp tục mở rộng đầu tư hay không.”
Đối với tôi, đó chính là một trong những cách thiết thực nhất để đưa tinh thần Nghị quyết 23 vào cuộc sống, biến tình cảm hướng về quê hương và mạng lưới quan hệ quốc tế của cộng đồng người Việt Nam ở nước ngoài thành những nguồn lực phát triển bền vững cho đất nước.
PV: Xin cảm ơn Tiến sĩ Trần Hải Linh.
