Nhà văn, hoạ sĩ Nguyễn Trương Quý, gương mặt vốn quen thuộc với bạn đọc qua những trang viết về Hà Nội như "Tự nhiên như người Hà Nội", "Ăn phở rất khó thấy ngon", "Hà Nội là Hà Nội", "Một thời Hà Nội hát" hay "Triệu dấu chân qua những cửa ô" và cũng đã định vị được một chỗ đứng nhất định trong làng hội hoạ hiện đại Việt. Còn Đinh Công Đạt là một trong những gương mặt nổi bật của thế hệ nghệ sĩ điêu khắc Việt Nam cuối thập niên 1990. Cuộc gặp gỡ gần đây giữa hai nghệ sĩ Nguyễn Trương Quý và Đinh Công Đạt trong triển lãm hội hoạ “Hai ba bốn” gợi mở một cách tiếp cận thú vị và cũng đầy sáng tạo cho công chúng. Đó là trở về với điểm khởi đầu của sáng tạo, nơi những ý tưởng còn dang dở, những thử nghiệm còn chập chờn và cả những hoài nghi chưa có lời giải.

Diễn ra từ ngày 3 đến 10/4 tại Hội quán Phúc Kiến(Hà Nội), triển lãm trưng bày khoảng 65 tác phẩm sơn dầu và acrylic. Nhưng điều đáng chú ý không nằm ở số lượng hay sự hoàn thiện, mà ở cách các tác phẩm được đặt trong một tiến trình, nơi nghệ thuật không phải là đích đến, mà là hành trình đang diễn ra. Thông thường trưng bày mỹ thuật hướng đến sự hoàn chỉnh và hiệu quả thị giác. “Hai Ba Bốn” lại chọn một nhịp khác – nhịp của bắt đầu. Ngay từ tên gọi, triển lãm đã gợi lên những bước đi đầu tiên, những nhịp đếm quen thuộc trước khi bước vào một hành động.

Chia sẻ về ý tưởng này, nhà văn, họa sĩ Nguyễn Trương Quý cho biết:“Triển lãm ‘Hai Ba Bốn’ là dự án kết hợp giữa tôi và anh Đinh Công Đạt. Ý tưởng ban đầu rất đơn giản là tổ chức một triển lãm hội họa của hai người không chuyên về hội họa… ‘Hai Ba Bốn’ tức là sau bước đầu tiên thì đến bước 2,3,4 – đó là nhịp cho người bắt đầu hành trình nghệ thuật… Khám phá là quá trình liên tục, không ngừng…”

Từ một ý tưởng có phần “hóm hỉnh”, cuộc gặp gỡ giữa hai nghệ sĩ lại mở ra một đối thoại sâu sắc hơn về bản chất của sáng tạo. Là nhà điêu khắc đã có chỗ đứng trong lĩnh vực của mình, nhưng lại lựa chọn bắt đầu với hội họa như người mới, với Đinh Công Đạt, chính sự “chập chững” ấy lại trở thành điểm khởi đầu đáng giá:

“Tôi và anh Nguyễn Trương Quý nếu bắt tay vào hội họa thì đều là những người mới… Tại sao lại là ‘Hai Ba Bốn’? Vì đó là những bước đi đầu tiên, chập chững… Bình thường người ta chỉ bày ra những phần đẹp nhất của nghệ thuật, còn với tôi thì khác. Tôi muốn cho mọi người thấy quá trình… rất vất vả…”

Không né tránh những hạn chế của mình, Đinh Công Đạt thậm chí sẵn sàng trưng bày cả những tác phẩm còn “ngọng nghịu”, chưa hoàn chỉnh. Với anh, những điều này không đáng giấu đi, mà chính là phần chân thực nhất của hành trình sáng tạo.

“Tôi không ngại ngùng khi bày ra những tác phẩm không thực sự hoàn hảo… Tôi chỉ muốn nói với mọi người nếu muốn làm nghệ thuật thì cứ bắt đầu đi… Những khó khăn vất vả rồi ai cũng phải đối mặt…”

Ở một hướng tiếp cận khác, với Nguyễn Trương Quý, hội họa lại là một cách để tiếp tục đối thoại với ký ức và di sản. Trong tranh của anh, những hình ảnh cổ điển phương Tây như những bức tượng thời Hy Lạp cổ đại được đặt cạnh những chi tiết đời sống rất đương đại của Việt Nam như quả phật thủ, quả Thanh Long…, tạo nên những lớp nghĩa chồng lấp giữa quá khứ và hiện tại. Hoạ sĩ Nguyễn Trương Quý tiếp tục chia sẻ:

“Tôi tìm kiếm những hình ảnh quá khứ… đặt cạnh những sinh thể của ngày hôm nay… Điều này tạo ra những đối thoại giữa hôm nay với quá khứ… Chúng ta vận dụng di sản vào đời sống như thế nào, đó là điều tôi muốn thể hiện…”

Không gian trưng bày tại Hội quán Phúc Kiến vì thế trở thành một phần quan trọng của trải nghiệm. Giữa lòng phố cổ, công trình kiến trúc xưa cũ này là một “lớp nghĩa” bổ sung cho chính những đối thoại nghệ thuật đang diễn ra. Triển lãm cũng nhận được nhiều góc nhìn từ những người làm nghề và công chúng. Nhà văn Đỗ Bích Thúy cho rằng, đây là một “cuộc chơi” mới mẻ và đầy bất ngờ của hai nghệ sĩ:

“Tôi nghĩ đây là một cuộc chơi mới của anh Đạt cũng như của anh Quý… Tôi rất thích cách quan sát của anh Đạt… Còn với Nguyễn Trương Quý, từ văn chương tới hội họa thì luôn là nỗ lực kết nối quá khứ với hiện tại… Đây là một cuộc chơi rất đẹp…”

Không đơn thuần là câu chuyện của hai cá nhân, “Hai Ba Bốn” còn đặt ra một bài toán không dễ: làm thế nào để hai thế giới sáng tạo khác biệt có thể gặp nhau mà không trở nên rời rạc? Nhà nghiên cứu Phạm Minh Quân cho rằng, chính sự hòa điệu giữa hai nghệ sĩ đã tạo nên sức hấp dẫn của triển lãm: “Ở triển lãm của hai người, nếu không tương thích thì rất dễ chênh phô… Hai nghệ sĩ phải cùng ứng tác, cùng hòa điệu… Tôi thấy triển lãm này thực sự đồng nhất, là một cuộc hội ngộ…”

Có thể thấy, “Hai Ba Bốn” không phải là một triển lãm dễ tiếp cận theo cách thông thường. Ở đó, không có những thông điệp rõ ràng hay một cách hiểu duy nhất. Thay vào đó, mỗi người xem có thể tự tìm cho mình một cách cảm nhận, một cách diễn giải riêng. Triển lãm cũng từng trải qua nhiều lần trì hoãn trước khi trở thành hiện thực. Những do dự, những “ngại ngần” như chính các nghệ sĩ chia sẻ phần nào phản ánh tâm lý của người sáng tạo khi đối diện với việc bắt đầu một điều mới. Từ những bức phác thảo còn dang dở, những thử nghiệm chưa hoàn chỉnh, đến những tác phẩm đang trên hành trình định hình, “Hai Ba Bốn” gợi nhắc rằng nghệ thuật không phải là một điểm đến cuối cùng, mà là một quá trình không ngừng vận động.